Giải Pháp Công Nghệ Nghe Nhìn Hi-Fi Audio
Địa điểm cửa hàng |
Theo dõi đơn hàng |
Hotline: 0964801493
LIÊN HỆ GIÁ TỐT
Thương hiệu:
Mã sản phẩm:
Khuyến mãi - ưu đãi
Để lại thông tin để được chúng tôi tư vấn trong thời gian nhanh nhất
|
Thông số |
Eversolo AMP-F10 |
|
Loại |
Stereo Power Amplifier |
|
Chế độ khuếch đại |
Class AB với Class A bias |
|
Công suất 8Ω |
200W RMS/kênh |
|
Công suất 4Ω |
320W RMS/kênh |
|
Công suất 2Ω |
450W RMS/kênh |
|
Bridge Mode 8Ω |
650W RMS |
|
Bridge Mode 4Ω |
950W RMS |
|
THD+N |
0,008% @ 1kHz |
|
SNR |
≥113dB, A-weighted |
|
Đáp tuyến tần số |
10Hz – 30kHz ±0,5dB @ 1W/8Ω |
|
Damping Factor |
>600 @ 8Ω/1kHz |
|
Crosstalk |
≤ -95dB @ 200W/8Ω/1kHz |
|
Đầu vào Balanced |
1 × XLR |
|
Đầu vào Unbalanced |
1 × RCA |
|
Trở kháng đầu vào XLR |
10kΩ |
|
Trở kháng đầu vào RCA |
10kΩ |
|
Gain |
23dB / 29dB |
|
XLR – Gain 23dB |
5,2V |
|
XLR – Gain 29dB |
2,4V |
|
RCA – Gain 23dB |
2,65V |
|
RCA – Gain 29dB |
1,3V |
|
Nguồn điện |
AC 110–120V/60Hz hoặc 220–240V/50Hz |
|
Công suất tiêu thụ tối đa |
1200W |
|
Kích thước (R × S × C) |
430 × 310 × 147mm, gồm chân máy |
|
Trọng lượng tịnh |
18kg |
|
Trọng lượng đóng gói |
21,5kg |
|
Phụ kiện |
Dây nguồn, Trigger Cable, User Manual |
|
Thông số |
Eversolo AMP-F10 |
|
Loại |
Stereo Power Amplifier |
|
Chế độ khuếch đại |
Class AB với Class A bias |
|
Công suất 8Ω |
200W RMS/kênh |
|
Công suất 4Ω |
320W RMS/kênh |
|
Công suất 2Ω |
450W RMS/kênh |
|
Bridge Mode 8Ω |
650W RMS |
|
Bridge Mode 4Ω |
950W RMS |
|
THD+N |
0,008% @ 1kHz |
|
SNR |
≥113dB, A-weighted |
|
Đáp tuyến tần số |
10Hz – 30kHz ±0,5dB @ 1W/8Ω |
|
Damping Factor |
>600 @ 8Ω/1kHz |
|
Crosstalk |
≤ -95dB @ 200W/8Ω/1kHz |
|
Đầu vào Balanced |
1 × XLR |
|
Đầu vào Unbalanced |
1 × RCA |
|
Trở kháng đầu vào XLR |
10kΩ |
|
Trở kháng đầu vào RCA |
10kΩ |
|
Gain |
23dB / 29dB |
|
XLR – Gain 23dB |
5,2V |
|
XLR – Gain 29dB |
2,4V |
|
RCA – Gain 23dB |
2,65V |
|
RCA – Gain 29dB |
1,3V |
|
Nguồn điện |
AC 110–120V/60Hz hoặc 220–240V/50Hz |
|
Công suất tiêu thụ tối đa |
1200W |
|
Kích thước (R × S × C) |
430 × 310 × 147mm, gồm chân máy |
|
Trọng lượng tịnh |
18kg |
|
Trọng lượng đóng gói |
21,5kg |
|
Phụ kiện |
Dây nguồn, Trigger Cable, User Manual |
Eversolo AMP-F10 power amplifier stereo cao cấp được phát triển cho những hệ thống Hi-Fi cần công suất lớn, khả năng kiểm soát loa tốt và độ méo thấp. Thiết bị hoạt động theo kiến trúc Class AB với Class A bias, cung cấp 200W/kênh ở 8Ω, 320W/kênh ở 4Ω và 450W/kênh ở 2Ω, đồng thời có thể chuyển sang Bridge Mode với công suất tối đa 950W RMS tại 4Ω. Bên trong là bộ nguồn tuyến tính công suất lớn, mạch khuếch đại vi sai kép cùng 5 cặp MOSFET dòng cao trên mỗi kênh, tạo nền tảng để AMP-F10 phối ghép với nhiều dòng loa Hi-Fi yêu cầu khả năng cấp dòng tốt.
Power Amplifier Class AB: Kết hợp công suất mạnh và độ tuyến tính cao.
200W/8Ω: Công suất RMS mạnh mẽ cho mỗi kênh stereo.
320W/4Ω: Tăng khả năng kiểm soát những đôi loa trở kháng thấp.
450W/2Ω: Duy trì khả năng cấp công suất khi tải trở nên khó kéo.
Bridge Mode 950W: Công suất tối đa lên tới 950W RMS tại 4Ω.
Class A Bias: Tối ưu hoạt động tầng đầu của mạch khuếch đại.
THD+N 0,008%: Hạn chế méo, giữ tín hiệu âm thanh chính xác.
SNR ≥113dB: Nền âm sạch, hỗ trợ tái tạo tốt các chi tiết nhỏ.
Damping Factor >600: Kiểm soát chuyển động woofer và dải trầm hiệu quả.
Dual Differential Amplifier: Tăng độ tuyến tính và hạn chế nhiễu common-mode.
Nguồn tuyến tính 1000W: Cung cấp năng lượng ổn định cho hai kênh.
Nguồn độc lập hai kênh: Giảm ảnh hưởng qua lại giữa trái và phải.
5 cặp MOSFET/kênh: Tăng khả năng cấp dòng và duy trì hoạt động ổn định.
DC Filtering Circuit: Giảm nhiễu DC từ nguồn điện AC đầu vào.
XLR Balanced: Phù hợp hệ thống Hi-Fi sử dụng kết nối balanced.
RCA Unbalanced: Linh hoạt phối ghép với nhiều preamp và DAC.
Gain 23/29dB: Cho phép lựa chọn mức gain phù hợp hệ thống.
Trigger 12V: Thuận tiện đồng bộ bật/tắt cùng thiết bị nguồn phát.
Eversolo AMP-F10 được thiết kế theo chuẩn thiết bị Hi-Fi full-size với chiều rộng 430mm, dễ bố trí cùng streamer, DAC hoặc preamp trên cùng hệ thống. Kích thước tổng thể của máy đạt 430 × 310 × 147mm (Rộng × Sâu × Cao, bao gồm chân máy), trọng lượng tịnh khoảng 18kg.
Ngoại hình AMP-F10 đi theo phong cách tối giản đặc trưng của Eversolo. Mặt trước tập trung vào sự gọn gàng, trong khi phần chassis có kết cấu chắc chắn nhằm đáp ứng yêu cầu của một power amplifier sử dụng nguồn tuyến tính công suất lớn và hệ thống tản nhiệt cho tầng công suất.
Khối lượng 18kg cũng phần nào phản ánh cấu trúc bên trong khá "nặng đô", đặc biệt là phần nguồn và tầng khuếch đại. AMP-F10 vì vậy phù hợp bố trí cố định trên kệ máy chắc chắn trong những hệ thống stereo Hi-Fi hoặc Hi-End.
Eversolo AMP-F10 hoạt động theo kiến trúc Class AB với Class A bias, hướng tới sự cân bằng giữa khả năng cấp công suất, hiệu suất vận hành và độ tuyến tính của tín hiệu.
Đây cũng là hướng thiết kế phù hợp với một power amplifier stereo công suất lớn. AMP-F10 có thể duy trì mức công suất đáng kể khi trở kháng loa giảm, giúp mở rộng phạm vi phối ghép từ những đôi loa bookshelf cao cấp tới loa cột có yêu cầu cao về công suất và dòng điện.
Khả năng khuếch đại là điểm nổi bật nhất của Eversolo AMP-F10. Ở chế độ stereo, ampli cung cấp:
200W RMS/kênh tại 8Ω
320W RMS/kênh tại 4Ω
450W RMS/kênh tại 2Ω
Việc công suất tiếp tục tăng khi trở kháng giảm cho thấy AMP-F10 được thiết kế hướng tới khả năng cấp dòng tốt. Đây là lợi thế khi phối ghép với những đôi loa có trở kháng biến thiên lớn hoặc cần ampli đủ khỏe để kiểm soát hệ thống woofer.
Nguồn công suất dư dả cũng giúp ampli xử lý những đoạn nhạc có độ động cao mà không phải thường xuyên vận hành sát giới hạn.
Ngoài hoạt động stereo thông thường, AMP-F10 hỗ trợ Bridge Mode, cho phép sử dụng ampli như một khối khuếch đại công suất lớn cho một kênh.
Ở chế độ này, công suất đạt:
650W RMS tại 8Ω
950W RMS tại 4Ω
Người dùng vì vậy có thể sử dụng hai AMP-F10 theo cấu hình bridge cho hệ thống stereo cần công suất rất lớn. Đây là lựa chọn đáng chú ý với những đôi loa cột kích thước lớn hoặc hệ thống phòng nghe cần dự trữ công suất cao.
Một trong những nền tảng quan trọng của AMP-F10 là hệ thống nguồn tuyến tính hai kênh công suất 1000W.
Theo Eversolo, thiết kế này cung cấp nguồn năng lượng riêng và ổn định cho từng kênh, đồng thời hạn chế ảnh hưởng qua lại giữa kênh trái và phải. Nguồn dự trữ lớn đặc biệt quan trọng khi ampli phải xử lý những đoạn cao trào hoặc kiểm soát loa ở dải trầm.
Nhờ đó, AMP-F10 không chỉ tập trung vào công suất danh định mà còn hướng tới khả năng duy trì năng lượng ổn định khi tín hiệu âm nhạc thay đổi liên tục.
Mỗi kênh của Eversolo AMP-F10 sử dụng 5 cặp MOSFET công suất dòng cao được lựa chọn và ghép cặp chính xác.
Các transistor được bố trí song song nhằm phân phối dòng điện đồng đều hơn, hạn chế tình trạng tải tập trung lên một linh kiện và giảm sự sai khác trong quá trình khuếch đại.
Cấu hình nhiều MOSFET cũng hỗ trợ khả năng cung cấp dòng lớn khi ampli phối ghép với loa có trở kháng thấp, đồng thời tăng độ ổn định khi hệ thống hoạt động ở mức công suất cao.
AMP-F10 sử dụng mạch khuếch đại vi sai kép kết hợp thiết kế đối xứng và negative feedback.
Cấu trúc này hướng tới việc giảm méo và tăng độ tuyến tính trong quá trình khuếch đại tín hiệu nhỏ. Đồng thời, mạch vi sai có khả năng hạn chế common-mode noise đến từ nguồn điện hoặc môi trường xung quanh.
Nhờ đó, tín hiệu trước khi đi tới tầng công suất được xử lý trong điều kiện nhiễu thấp hơn, hỗ trợ ampli giữ được độ chi tiết ngay cả ở những đoạn nhạc có mức tín hiệu nhỏ.
Theo thông số chính thức của Eversolo, THD+N của AMP-F10 đạt 0,008% tại 1kHz.
Mức méo thấp giúp ampli hạn chế việc bổ sung những thành phần không có trong tín hiệu gốc. Điều này đặc biệt quan trọng với power amplifier Hi-Fi, nơi nhiệm vụ chính là khuếch đại tín hiệu từ preamp nhưng vẫn giữ được đặc tính của nguồn phát và bản thu.
AMP-F10 đạt Signal-to-Noise Ratio từ 113dB trở lên (A-weighted).
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao tạo điều kiện để những chi tiết nhỏ trong bản thu được thể hiện rõ hơn, đặc biệt ở các khoảng lặng hoặc những đoạn nhạc có độ động rộng.
Khi kết hợp cùng nguồn phát và preamp có chất lượng tương xứng, AMP-F10 hướng tới một nền âm sạch để giữ rõ sự phân lớp giữa giọng hát và nhạc cụ.
Một thông số đáng chú ý khác của Eversolo AMP-F10 là Damping Factor >600 tại 8Ω/1kHz.
Damping Factor cao hỗ trợ ampli kiểm soát chuyển động của màng loa, đặc biệt là woofer. Điều này có ý nghĩa với những đôi loa cột sử dụng nhiều driver bass hoặc hệ thống cần dải thấp có độ gọn và kiểm soát tốt.
Với AMP-F10, lợi thế không chỉ nằm ở việc "đánh lớn" mà còn ở khả năng quản lý năng lượng đưa tới loa.
Eversolo trang bị cho AMP-F10 mạch DC Filtering nằm giữa nguồn AC đầu vào và mạch audio.
Mạch này có nhiệm vụ hạn chế thành phần DC tần số thấp xuất hiện trên nguồn điện AC. Qua đó, nguồn điện cấp tới hệ thống audio sạch hơn và hiện tượng ù cơ học từ biến áp nguồn cũng được giảm thiểu.
Đây là một giải pháp đáng chú ý với power amplifier sử dụng nguồn tuyến tính công suất lớn, nơi chất lượng nguồn điện có thể ảnh hưởng trực tiếp tới hoạt động của biến áp và tầng khuếch đại.
AMP-F10 có đáp tuyến 10Hz – 30kHz ±0,5dB tại 1W/8Ω.
Khoảng đáp tuyến rộng giúp ampli xử lý đầy đủ dải tần cần thiết cho hệ thống nghe nhạc stereo, đồng thời duy trì độ tuyến tính tương đối đồng đều trong vùng hoạt động.
Crosstalk giữa hai kênh được công bố ở mức ≤ -95dB tại 200W/8Ω/1kHz, hỗ trợ khả năng tách kênh và tái tạo không gian stereo.
Mặt sau Eversolo AMP-F10 cung cấp hai chuẩn tín hiệu analog phổ biến:
1 × XLR Balanced
1 × RCA Unbalanced
XLR đặc biệt phù hợp khi kết nối với preamp hoặc DAC/preamp balanced và hữu ích trong hệ thống sử dụng đường dây tín hiệu dài. RCA giúp AMP-F10 tương thích với nhiều nguồn phát và preamp truyền thống hơn.
Cả hai đầu vào đều có trở kháng 10kΩ.
AMP-F10 cho phép lựa chọn Gain 23dB hoặc 29dB, giúp việc phối ghép với preamp linh hoạt hơn.
Ở mức công suất 200W/8Ω/1kHz, độ nhạy đầu vào XLR tương ứng khoảng 5,2V ở Gain 23dB và 2,4V ở Gain 29dB. Với RCA, mức tương ứng là 2,65V và 1,3V.
Việc lựa chọn gain phù hợp giúp người dùng cân đối mức tín hiệu từ preamp với độ khuếch đại của power amplifier thay vì buộc hệ thống phải hoạt động ở một cấu hình cố định.
AMP-F10 là lựa chọn đặc biệt phù hợp khi xây dựng hệ thống cùng Eversolo DMP-A10. DMP-A10 đảm nhiệm streamer, DAC và preamp, trong khi AMP-F10 tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ khuếch đại công suất.
Hai thiết bị có cùng chiều rộng chassis 430mm, thuận tiện khi bố trí thành một hệ thống đồng bộ. Người dùng có thể kết nối balanced XLR từ DMP-A10 tới AMP-F10 và đưa tín hiệu trực tiếp ra loa.
Cấu hình này giúp xây dựng hệ thống nghe nhạc số cao cấp với số lượng thiết bị tương đối gọn nhưng vẫn tách riêng tầng nguồn phát và tầng power amplifier.
Eversolo DMP-A10 là music streamer Hi-End tích hợp DAC ES9039PRO và preamp, mang đến khả năng xử lý nhạc số mạnh mẽ, kết nối đa dạng, phù hợp làm trung tâm cho hệ thống Hi-Fi cao cấp. Liên hệ Bờm Audio để được tư vấn phối ghép và nhận giá tốt nhất ngay hôm nay!
Email: quyetpham.mkt@gmail.com
Mã số thuế: 0109921400
Điện thoại: 0964801493
CS1: Số 86A, ngõ 2, Đồng Nhân, An Khánh, Hà Nội (Cạnh Trạm Y Tế Đông La)
CS2: Số 22, ngõ 2, Nguyễn Chánh, Yên Hoà, Hà Nội
Giới thiệu
Tiêu chí bán hàng
Đối tác chiến lược
Tuyển dụng
Liên hệ
Chính sách thanh toán
Chính sách bảo mật
Chính sách đổi trả
Chính sách vận chuyển
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline 24/24
Chat FB
Chat Zalo
Yêu cầu gọi lại
Chỉ đường
Giấy phép ĐKKD số 0109921400 do Sở Kế hoạch và Đầu Tư Thành phố Hà Nội Cấp ngày 03/03/2022
© 2026 - Bản quyền của bomaudio.com. Thiết kế bởi pancake
Xem thêm
Thu gọn